| Ngày | Khu vực | Đơn vị | Thông tin |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Khu vực | Đơn vị | Thông tin |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | 06:30 | 13:00 | Một phần phường Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 06/10/2026 | 06:30 | 17:00 | một phần phường Phượng Sơn, thành phố Bắc Nình (Trạm phân phối Tư 1-4) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/10/2026 | 07:00 | 17:30 | Lộ 2 Hồng Kỳ 4 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 06/10/2026 | 08:00 | 09:30 | KH sau TBA Đồng Giao | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/10/2026 | 08:00 | 09:30 | Trạm phân phối Đồng Giao | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/10/2026 | 08:00 | 10:00 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 06/10/2026 | 09:45 | 11:15 | Trạm phân phối Hai Mới | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/10/2026 | 09:45 | 11:30 | KH sau TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/10/2026 | 14:00 | 15:15 | KH sau TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/10/2026 | 14:00 | 15:15 | Trạm phân phối Đồng Giành | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/10/2026 | 14:00 | 18:00 | Lam Cốt 5 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 06/10/2026 | 14:00 | 18:00 | Ngo 1 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 06/10/2026 | 15:30 | 17:00 | KH sau TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/10/2026 | 15:30 | 17:00 | Trạm phân phối Giành Cũ | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 07/10/2026 | 05:00 | 07:00 | xã Cẩm Lý | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 07/10/2026 | 05:00 | 18:30 | Một phần xã Cẩm Lý | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 07/10/2026 | 06:00 | 06:15 | Một phần xã Bắc Lũng | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 07/10/2026 | 06:00 | 09:00 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/10/2026 | 06:00 | 12:30 | Một phần xã Bắc Lũng | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 07/10/2026 | 06:30 | 17:00 | một phần phường Phượng Sơn, thành phố Bắc Nình (Trạm phân phối Trại Ba) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 07/10/2026 | 07:00 | 17:30 | TBA Đồng Tân | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 07/10/2026 | 08:30 | 11:00 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/10/2026 | 09:45 | 10:15 | Công tác không mất điện-hotline | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 07/10/2026 | 10:25 | 11:00 | Công tác không mất điện-hotline | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 07/10/2026 | 12:15 | 12:30 | Một phần xã Bắc Lũng | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 07/10/2026 | 14:00 | 15:15 | Thôn Dăm | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 07/10/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/10/2026 | 15:15 | 17:00 | Thôn Trại Cá | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 07/10/2026 | 15:30 | 18:30 | xã Cẩm Lý | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 08/10/2026 | 05:30 | 06:00 | Một phần phường Vân Hà, | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 08/10/2026 | 05:30 | 14:00 | Một phần phường Vân Hà, Việt Yên | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 08/10/2026 | 06:00 | 09:30 | phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/10/2026 | 06:00 | 14:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 08/10/2026 | 06:00 | 15:00 | Một phần phường Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 08/10/2026 | 06:30 | 16:00 | một phần phường Phượng Sơn, thành phố Bắc Nình (Trạm phân phối Tân Thành-QS) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 08/10/2026 | 07:00 | 13:00 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 08/10/2026 | 07:00 | 17:30 | xã Tam Tiến | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 08/10/2026 | 07:00 | 17:30 | xã Đồng Kỳ | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 08/10/2026 | 08:00 | 09:30 | KH sau TBA Lay | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 08/10/2026 | 08:00 | 09:30 | Trạm phân phối Lay | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 08/10/2026 | 08:30 | 11:00 | phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/10/2026 | 09:45 | 11:15 | KH sau TBA Đội 2 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 08/10/2026 | 09:45 | 11:15 | Trạm phân phối Đội 2 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 08/10/2026 | 13:30 | 14:00 | Một phần phường Vân Hà, | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 08/10/2026 | 14:00 | 15:15 | KH sau TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 08/10/2026 | 14:00 | 15:15 | Trạm phân phối Đồng Giao 3 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 08/10/2026 | 14:30 | 16:30 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 08/10/2026 | 14:30 | 16:30 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 08/10/2026 | 15:00 | 17:30 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/10/2026 | 15:30 | 17:00 | KH sau TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 08/10/2026 | 15:30 | 17:00 | Trạm phân phối Đồng Giao 5 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 09/10/2026 | 06:15 | 14:00 | Một phần phường Hiệp Hoà | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 09/10/2026 | 06:30 | 16:00 | một phần phường Phượng Sơn, thành phố Bắc Nình (Trạm phân phối Lim) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 09/10/2026 | 06:30 | 16:30 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 09/10/2026 | 07:00 | 09:30 | Công Trường 06 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 09/10/2026 | 07:00 | 12:00 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 09/10/2026 | 07:00 | 17:30 | Xã Tam Tiến | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 09/10/2026 | 07:00 | 17:30 | xã Đồng Kỳ | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 09/10/2026 | 09:30 | 12:00 | Đồng Ván | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 09/10/2026 | 12:30 | 17:30 | một phần xã Lục Ngạn, thành phố Bắc Ninh (Trạm phân phối Lim) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 09/10/2026 | 16:00 | 18:00 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 05:00 | 05:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 05:00 | 05:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 05:00 | 05:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 05:00 | 07:00 | Một phần xã Kép, Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 05:00 | 18:00 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 05:30 | 06:00 | Một phần phường Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 10/10/2026 | 05:30 | 16:30 | Một phần phường Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 10/10/2026 | 06:00 | 19:00 | xã Sơn Động, Vân Sơn, An Lạc, 1 phần xã Yên Định | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 10/10/2026 | 06:30 | 12:30 | một phần xã Lục Ngạn, thành phố Bắc Ninh (Trạm phân phối Lim 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 10/10/2026 | 07:00 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 10/10/2026 | 07:00 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 10/10/2026 | 07:00 | 17:30 | Xã Đồng Kỳ | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 10/10/2026 | 07:00 | 17:30 | xã Tam Tiến | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 10/10/2026 | 12:30 | 17:30 | một phần xã Lục Ngạn, thành phố Bắc Nình (Lộ 1 Trạm phân phối Lim 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 10/10/2026 | 16:00 | 16:30 | Một phần phường Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 10/10/2026 | 16:00 | 18:00 | Một phần xã Kép, Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 17:45 | 18:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 17:45 | 18:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/10/2026 | 17:45 | 18:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 05:00 | 05:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 05:00 | 07:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 05:00 | 10:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 05:00 | 17:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 05:00 | 17:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 05:00 | 17:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 05:45 | 17:00 | Cụm công nghiệp Đồng Đình | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 11/10/2026 | 06:00 | 06:30 | Công ty CP May Hà Phong | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 11/10/2026 | 06:00 | 06:30 | Một phần phường Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 11/10/2026 | 06:00 | 11:30 | xã Tây Yên Tử | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 11/10/2026 | 06:00 | 13:30 | Không mất điện khách hàng | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 11/10/2026 | 06:00 | 13:30 | Một phần phường Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 11/10/2026 | 06:00 | 15:00 | xã Tuấn Đạo | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 11/10/2026 | 06:15 | 06:45 | phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 11/10/2026 | 06:15 | 18:00 | phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 11/10/2026 | 06:30 | 12:00 | Một phần phường Hiệp Hòa, một phần xã Hoàng Vân | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 11/10/2026 | 06:45 | 07:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 07:00 | 07:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 07:00 | 07:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 07:00 | 09:30 | phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 11/10/2026 | 07:00 | 16:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 07:00 | 17:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 07:00 | 17:30 | xã Tam Tiến | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 11/10/2026 | 09:00 | 11:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 11/10/2026 | 12:00 | 12:30 | Công ty CP May Hà Phong | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 11/10/2026 | 12:00 | 12:30 | Một phần phường Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 11/10/2026 | 14:00 | 14:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 11/10/2026 | 14:00 | 17:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 14:00 | 17:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 16:00 | 17:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 16:15 | 17:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 16:45 | 17:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 16:45 | 17:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/10/2026 | 17:45 | 18:15 | phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 05:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 05:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 05:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 05:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 07:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 07:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 17:00 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 17:00 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 17:00 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 05:00 | 17:00 | Một phần xã Lạng Giang, Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 06:30 | 15:30 | Một phần thôn Hà xã Kiên lao | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 12/10/2026 | 06:45 | 07:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 06:45 | 07:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 06:45 | 07:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 07:00 | 07:30 | phường Tân Tiến, Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 12/10/2026 | 07:00 | 11:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 12/10/2026 | 07:00 | 17:30 | Xã Xuân Lương | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 12/10/2026 | 07:30 | 12:00 | thôn Phe- xã Vân Sơn | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 12/10/2026 | 08:00 | 09:30 | KH sau TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 12/10/2026 | 08:00 | 09:30 | Một phần xã Lục Ngạn | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 12/10/2026 | 08:00 | 09:30 | Phố BÌnh Minh | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 12/10/2026 | 08:15 | 11:30 | Một phần phường Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 09:45 | 11:15 | Thôn Ngạc | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 12/10/2026 | 10:00 | 11:30 | KH sau TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 12/10/2026 | 10:00 | 11:30 | Một phần xã Biên Sơn | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 12/10/2026 | 12:15 | 12:45 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 12/10/2026 | 12:15 | 12:45 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 12/10/2026 | 13:30 | 15:30 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 13:30 | 16:45 | Một phần phường Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/10/2026 | 14:00 | 15:15 | Khu bờ Hồ Thanh Niên | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 12/10/2026 | 14:00 | 15:30 | KH sau TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 12/10/2026 | 14:00 | 15:30 | Trạm phân phối Thum Cũ | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 12/10/2026 | 14:00 | 16:30 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 12/10/2026 | 15:30 | 17:00 | Thôn 19 | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 13/10/2026 | 05:00 | 18:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 05:00 | 18:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 05:30 | 05:45 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 05:30 | 05:45 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 05:30 | 05:45 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 05:30 | 12:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 05:30 | 18:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 05:30 | 18:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 06:30 | 15:30 | Một phần Thôn Hà xã Kiên lao | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 07:00 | 17:30 | Xã Xuân Lương | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 13/10/2026 | 07:30 | 08:30 | thôn Tân Trường, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thanh Hải 9) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 07:30 | 09:00 | KH Bùi Quốc Anh | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 13/10/2026 | 07:30 | 12:00 | thôn Thượng 1- xã An Châu | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 13/10/2026 | 08:00 | 09:30 | TBA Nguyễn Ngọc Bộ | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 08:00 | 09:30 | TBA Từ Xuyên 2 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 08:00 | 09:30 | Thôn Hồ Sơn | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 13/10/2026 | 08:00 | 13:30 | Một phần phường Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 09:00 | 10:00 | thôn Xẻ mới, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Xẻ Mới) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 09:00 | 11:30 | KH C.Ty Tam Cường | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 13/10/2026 | 09:15 | 10:30 | TBA Nam Phương | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 09:45 | 11:15 | TBA Thôn Ải | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 09:45 | 11:15 | Thôn Hồ Sơn | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 13/10/2026 | 10:30 | 11:30 | Thôn Xẻ cũ, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Chùa Sẻ) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 10:30 | 11:45 | TBA Thung Định Quảng | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 11:45 | 12:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 13:30 | 13:45 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 13:30 | 18:00 | thôn Thượng 1- xã An Châu | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 13/10/2026 | 13:30 | 18:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 14:00 | 15:15 | TBA Từ Xuyên 1 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 14:00 | 15:15 | Thôn Hồ Sơn | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 13/10/2026 | 14:00 | 15:30 | KH Xưởng Đũa | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 13/10/2026 | 14:00 | 15:30 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 14:30 | 15:30 | một phần thôn Sậy, Sậy Cầu, Gốc Vối, phường Chũ, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Sậy Cầu 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 15:30 | 17:00 | TBA Từ Xuyên 1 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 15:30 | 17:00 | Thôn Đồng Cống | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 13/10/2026 | 16:00 | 16:15 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 16:00 | 16:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 16:00 | 17:00 | thôn Bình Nội, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Bình Nội) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 13/10/2026 | 16:00 | 17:30 | KH Gỗ Mạnh Dũng | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 13/10/2026 | 16:00 | 18:30 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 16:00 | 18:30 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 16:00 | 18:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 17:00 | 18:30 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 17:45 | 18:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 13/10/2026 | 17:45 | 18:30 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 14/10/2026 | 06:20 | 06:40 | Một phần xã Quang Trung | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 14/10/2026 | 06:20 | 18:00 | Một phần xã Quang Trung | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 14/10/2026 | 06:30 | 16:30 | Một phần Thôn họ xã Kiên lao | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 14/10/2026 | 07:00 | 17:30 | xã Xuân Lương | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 14/10/2026 | 07:30 | 09:00 | Thôn Thượng Lâm | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 14/10/2026 | 07:30 | 09:30 | KH BV Đa Khoa | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 14/10/2026 | 07:30 | 10:00 | KH Công Ty Dương Linh | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 14/10/2026 | 07:30 | 14:30 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 14/10/2026 | 08:00 | 09:15 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 14/10/2026 | 08:00 | 09:30 | TBA Nóng | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 14/10/2026 | 08:00 | 16:00 | Một phần phường Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 14/10/2026 | 09:15 | 10:30 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 14/10/2026 | 09:15 | 10:30 | Thôn Sơn Đình | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 14/10/2026 | 09:30 | 11:30 | KH BTS Đèo Trinh | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 14/10/2026 | 09:45 | 11:15 | TBA Khuôn Thần | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 14/10/2026 | 10:00 | 11:30 | KH Hưng Phát -TĐ | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 14/10/2026 | 10:30 | 11:45 | Một phần phường Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 14/10/2026 | 10:45 | 12:00 | Thôn Buộm | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 14/10/2026 | 13:30 | 15:30 | KH Xử Lý Rác | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 14/10/2026 | 14:00 | 15:15 | TBA Xây Lắp | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 14/10/2026 | 14:00 | 15:15 | Trung Đoàn 2 | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 14/10/2026 | 15:30 | 17:00 | TBA Trường DTNT | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 14/10/2026 | 15:30 | 17:30 | KH HTX Sơn Động | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 14/10/2026 | 16:00 | 17:30 | TBA Trần Văn Chất | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 14/10/2026 | 16:45 | 17:00 | Một phần xã Quang Trung | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 15/10/2026 | 05:30 | 07:00 | Một phần xã Quang Trung | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 15/10/2026 | 07:00 | 10:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 15/10/2026 | 07:00 | 10:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 15/10/2026 | 07:00 | 17:30 | xã Xuân Lương | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 15/10/2026 | 07:00 | 18:00 | Một phần xã Quang Trung | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 15/10/2026 | 07:30 | 09:00 | TBA Cống Luộc | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 15/10/2026 | 07:30 | 09:30 | KH HKD Chiêu Văn Huấn | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 15/10/2026 | 08:45 | 11:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 15/10/2026 | 09:15 | 10:30 | TBA Đèo Gia | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 15/10/2026 | 09:15 | 11:30 | Đèn Đường 18 | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 15/10/2026 | 09:30 | 11:30 | KH Tân Dương | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 15/10/2026 | 10:00 | 11:30 | Trường xe | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 15/10/2026 | 10:00 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 15/10/2026 | 10:45 | 12:00 | TBA Đồng Láy-TL | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 15/10/2026 | 12:30 | 18:00 | Một phần thôn lim xã lục ngạn | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 15/10/2026 | 13:30 | 15:30 | KH HKD Nguyễn Văn Tiến | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 15/10/2026 | 14:00 | 15:15 | TBA Đồng Bóng 2 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 15/10/2026 | 14:00 | 16:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 15/10/2026 | 15:00 | 17:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 15/10/2026 | 15:30 | 17:00 | TBA Thủ Dương | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 15/10/2026 | 15:30 | 17:30 | KH N.M Giấy Dương Hưu | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 16/10/2026 | 06:20 | 18:00 | Một phần xã Quang Trung | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 16/10/2026 | 07:00 | 08:45 | 1 phần Phường Hiệp Hoà | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 16/10/2026 | 07:30 | 08:30 | các thôn Bừng Ruộng, Giáp Thượng, Minh Khai, Quý Thượng, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Quý Thượng) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 16/10/2026 | 07:30 | 09:30 | KH Hòa Phát 3 | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 16/10/2026 | 08:00 | 09:30 | TBA UB Phú Nhuận 2 | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 16/10/2026 | 08:50 | 10:20 | 1 phần Phường Hiệp Hoà | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 16/10/2026 | 09:30 | 10:30 | các thôn Quý Thượng, Bãi Dài, Bừng Ruộng, Cẩm Hòa, Thanh Bình, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Bừng Ruộng) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 16/10/2026 | 09:30 | 11:30 | KH Hòa Phát 4 | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 16/10/2026 | 09:45 | 11:15 | TBA Thôn Quéo-PN | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 16/10/2026 | 10:25 | 12:00 | 1 phần Phường Hiệp Hoà | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 16/10/2026 | 10:30 | 11:30 | thôn Thượng, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thượng-PS) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 16/10/2026 | 13:30 | 15:30 | KH RTD 2 | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 16/10/2026 | 13:50 | 15:20 | 1 phần xã Hợp Thịnh | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 16/10/2026 | 14:00 | 15:15 | TBA Nghĩa Trang | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 16/10/2026 | 14:30 | 15:30 | các thôn Cẩm Sơn, Cẩm Định, Cầu Đền, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Cẩm Sơn) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 16/10/2026 | 15:25 | 17:15 | 1 phần xã Hợp Thịnh | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 16/10/2026 | 15:30 | 17:00 | TBA Hạ Long | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 16/10/2026 | 15:30 | 17:30 | KH RTD 3 | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 16/10/2026 | 16:00 | 17:00 | một phần các thôn Bãi Dài, Thanh Bình, Cẩm Hòa, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Cẩm Hòa) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 17/10/2026 | 06:20 | 18:00 | Một phần xã Quang Trung | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 17/10/2026 | 06:30 | 12:30 | Một phần thôn Lim xã Lục ngạn | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 17/10/2026 | 06:30 | 12:30 | Một phần thôn sàng nội xã lục ngạn | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 17/10/2026 | 06:30 | 15:30 | Một phần thôn phì xã lục ngạn | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 17/10/2026 | 07:00 | 09:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 17/10/2026 | 07:30 | 09:30 | KH Phẩm Toàn | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 17/10/2026 | 08:45 | 10:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 17/10/2026 | 09:30 | 11:30 | KH Nguyễn Thị Nhung | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 17/10/2026 | 10:00 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 18/10/2026 | 06:20 | 14:00 | Một phần xã Quang Trung, HTX DV điện Cao Xá | Điện lực Huyện Tân Yên |
|