| Ngày | Khu vực | Đơn vị | Thông tin |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Khu vực | Đơn vị | Thông tin |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | 05:45 | 08:00 | Một phần xã Tân Dĩnh | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 01/02/2026 | 05:45 | 18:15 | Công ty Năm Châu, GiLSang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:00 | 14:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:00 | 14:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:00 | 14:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:30 | 08:30 | Một phần TDP Vân Cốc | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 01/02/2026 | 06:30 | 12:00 | LDA377-E7.9-71 CM Vina | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 01/02/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 07:15 | 11:30 | Một phần xã Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 07:15 | 17:45 | CCN JunTech | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 07:15 | 17:45 | CCN Việt Nhật | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 07:15 | 17:45 | Một phần thôn Hương Câu xã Xuân Cẩm, một phần CCN Việt Nhật | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 07:30 | 08:15 | TBA May Lạng Giang MBA T2 | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 01/02/2026 | 14:00 | 15:00 | Công ty TNHH Chung Dang ViNa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 14:45 | 17:45 | Một phần xã Tân Dĩnh | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 01/02/2026 | 21:00 | 21:30 | LDA371-E7.9***LDA371-E7.9 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 01/02/2026 | 21:00 | 21:30 | LDA372-E7.9***LDA372-E7.9 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 06:00 | 06:30 | Nháy LBS 471-7.Đ.Sơn 3/3 cắt không điện DCL 471-7.ĐH/1 và LBF-NĐV | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 06:00 | 18:00 | LDA471-E7.13-82-22-16***Nhánh Đông Sơn 3 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 07:00 | 16:00 | Phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 08:00 | 13:00 | Hợp Đức 6 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 02/02/2026 | 15:30 | 16:00 | LDA371-E7.9***LDA371-E7.9 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 15:30 | 16:00 | LDA372-E7.9***LDA372-E7.9 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 17:30 | 18:00 | Nháy LBS 471-7.Đ.Sơn 3/3 đóng không điện DCL 471-7.ĐH/1 và LBF-NĐV | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 03/02/2026 | 05:30 | 17:00 | Một phần phường Việt Yên | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 03/02/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 06:30 | 16:00 | Phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 07:00 | 12:00 | Một phần TDP Vân Cốc 2, Vân Cốc 3 | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 03/02/2026 | 07:15 | 09:30 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 07:15 | 10:00 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 07:30 | 12:00 | Các TBA Phạm Kha, Nguyễn Văn Đạt, Đồng Dinh. Trại Mít, Phương Khê | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 03/02/2026 | 08:30 | 11:00 | TBA Bích Thủy 2 | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 03/02/2026 | 09:00 | 11:30 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 09:00 | 12:00 | Phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 11:00 | 13:30 | TBA Hưng Phát | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 03/02/2026 | 13:15 | 15:30 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 13:15 | 15:30 | Phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 15:00 | 17:00 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 15:00 | 17:00 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 11:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 14:30 | LDA374-E7.9***LDA374-E7.9 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 17:00 | Một phần phường Nếnh | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 04/02/2026 | 07:00 | 11:00 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 11:15 | 13:30 | TBA Nguyễn Đình Quý | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 04/02/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 15:00 | 17:00 | Một phần phường Nếnh | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 04/02/2026 | 21:30 | 21:45 | một phần Phường Chũ, các xã Lục Ngạn, Đèo Gia, Biển Động, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bông, Nguộn, E18-F325, E18, ĐL Trường Sơn, ĐL Bùi Văn Phi, Hạ Long 2, Giáp Sơn 7, ĐL Vũ Thị Hương, Hạ Long, ĐL Nguyễn Sỹ Lý, Giáp Sơn 4, ĐL Trần Văn Nhúc, Lim, ĐL Đoàn Văn Ninh, Trần Văn Sỹ, Phì, Áp, UB Phì Điền, Phì Điền, Vi Văn Hạnh, Cty 658, Thôn Chay, Muối, CSĐL Bùi Thế Đoan, Thượng B, Tư Thâm, Thôn Du, Nghĩa Trang, Vạn Phúc, Ao Tán, Quê Mới, UB Đồng Cốc, Trại Mới, Lim 2, Giáp Sơn 6, ĐL Giáp Văn Linh, Cầu Chét 2, Giáp Sơn 8, Giáp Sơn 5, CBTAGS-Quân Đoàn 2, Lộ đi Nguộn - E18, Nguộn Trong, Thôn Phì 2, Lại Tân 2, Làng Áp 2, Chão, Lim 3, Sàng Nội 3, Vành Dây, Quê Mới 2, Ao Mít, Phong Đào, Hạ Long 3, Tư Thâm 2, Dọc Mùng, Muối 2, Tam bảo, Làng Áp 3, Cầu Chét, Lim 4, Cao Thượng, Thượng A) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 05:45 | 07:15 | LDA479-E7.24***479-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 05/02/2026 | 05:45 | 17:00 | LDA479-E7.24***479-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 05/02/2026 | 06:00 | 17:00 | Phường Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 05/02/2026 | 06:15 | 17:00 | LDA371-E7.24***371-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 05/02/2026 | 06:45 | 07:00 | một phần phường Chũ; xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Vườn quả BH, Thôn Thông, Lay, Bến Huyện 2, UB Nam Dương, Hùng Mười, Than Nam Dương 2, Làng Nghề, Thủ Dương, NM gạch Tuynel, Thôn Lâm, Cảnh Lâm, Bến Huyện, Thủ Dương 2, Biềng 2, Lay 2, Hòn Tròn, Hòn Tròn 2, Nam Sơn, Cầu Meo, Than Nam Dương, QT-Nam Dương, Thôn Cảnh, Biềng 3, Thôn Lâm 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 06:45 | 07:00 | một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Ngọc Nương, Tân Mỹ, Ngọc Nương 2, Ngọc Nương 3, Phượng Khanh 2, Tổng Lệnh 4, Tổng Lệnh 2, Tổng Lệnh 1, Tổng Lệnh 3, Đồng Chè, Đồng Mạ, Đình Gàng, Thôn Bòng, An Phúc, Trung Giang, Tổng Lệnh 5, Mỏ Sẻ, Ngã Hai, San, An Phú 3, An Phú, An Phú 5, San 2, Đồng Trắng, An Phú 2, Xuân An 2, Chể 3, Từ Xuyên 3, An Phú 6, An Phúc 2, Trung Đức, Bơm Bến Bò, Nước Sạch Phượng Sơn) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 06:45 | 07:00 | một phần xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Đấp 2, Cầu Sắt 3, NM XL Rác KT, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) Kiên Lao, Sơn Hải (các trạm biến áp: D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Đấp 2, Cầu Sắt 3, NM XL Rác KT, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 07:00 | 07:30 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 05/02/2026 | 07:00 | 12:30 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 05/02/2026 | 07:15 | 11:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 05/02/2026 | 08:00 | 09:00 | các thôn Đồng Man, Biển Giữa, Biển Trên, xã Biển Động, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Biển Động) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 08:30 | 09:30 | thôn Khuôn Nghiều, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Khuôn Nghiều) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 09:15 | 10:15 | thôn Biển Dưới, xã Biển Động, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Biển Dưới) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 09:45 | 11:00 | thôn Đồng Phai, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Đồng Phai) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 12:00 | 12:30 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 05/02/2026 | 13:00 | 14:00 | các thôn Phố Chợ, Khuôn So, Khuôn Phải, Thác Lười; một phần các Hả, xã Tân Sơn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Phố Tân Sơn) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 13:30 | 14:30 | thôn Thùng Thình, xã Biển Động, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thùng Thình) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 05/02/2026 | 14:15 | 15:30 | các thôn Hóa, Bắc Hoa, xã Tân Sơn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thôn Hóa) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 14:45 | 16:00 | thôn Hồ, xã Đèo Gia, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thôn Hồ) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 05/02/2026 | 15:00 | 17:00 | LDA479-E7.24***479-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 05/02/2026 | 21:30 | 21:45 | Một phần các xã Biển Động, Lục Ngạn, Đèo Gia, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Thùng Thình, Thôn Hồ, UB Phú Nhuận, Thôn Thích, Thác Do 3, Đèo Gia, Cống Luộc, UB Phú Nhuận 2, Biển Dưới 2, Thôn Quéo-PN, Thôn Hồ 2, Thôn Thích 2, Thôn Luồng, Khe Đong, Thôn Vách, Thích 3, Ván B, Ván A, Thuận A, Tân Tiến-TL, Đèo Gia 2, Cầu Đèo Gia, Thùng Thình 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 06/02/2026 | 05:30 | 08:00 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 06/02/2026 | 05:30 | 08:00 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 06/02/2026 | 05:30 | 17:00 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 06/02/2026 | 06:15 | 06:45 | xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 06:15 | 12:00 | Xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 06:30 | 13:00 | Phường Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 06:30 | 13:00 | phường Cảnh Thụy, | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 07:00 | 11:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 07:00 | 11:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 07:00 | 18:00 | LDA475-E7.24-174-18***Yên Lý | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 06/02/2026 | 08:00 | 23:00 | Một phần KCN Hòa Phú | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 06/02/2026 | 08:30 | 08:45 | Một phần xã Xuân Cẩm | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 06/02/2026 | 08:30 | 08:45 | Một phần xã Xuân Cẩm | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 06/02/2026 | 11:00 | 11:30 | xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 15:00 | 17:00 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 07/02/2026 | 05:00 | 17:00 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 07/02/2026 | 05:30 | 08:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 07/02/2026 | 05:30 | 18:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 07/02/2026 | 06:00 | 17:00 | phường Cảnh Thụy, Yên Dũng, Xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/02/2026 | 06:00 | 17:00 | phường Cảnh Thụy, phường Yên Dũng, xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/02/2026 | 07:00 | 12:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/02/2026 | 07:30 | 09:30 | TBA UBX Bố Hạ | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 07/02/2026 | 07:30 | 11:30 | Thôn Vân Sơn | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 07/02/2026 | 11:30 | 18:30 | Đoạn từ PT 471-7E7.9/118 đến PTBH E7.9 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 07/02/2026 | 14:30 | 18:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 07/02/2026 | 15:00 | 17:00 | Một phần phường Vân Hà | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 08/02/2026 | 05:00 | 17:00 | Một phần phường Việt Yên | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 08/02/2026 | 05:30 | 08:00 | Một phần phường Việt Yên | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 08/02/2026 | 05:30 | 17:00 | phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/02/2026 | 05:30 | 17:00 | phường Yên Dũng, Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/02/2026 | 06:00 | 14:00 | phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/02/2026 | 06:00 | 17:00 | LDA373-E7.24***373-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 08/02/2026 | 07:30 | 12:00 | Xã Đông Phú | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 08/02/2026 | 15:00 | 17:00 | Một phần phường Việt Yên | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 09/02/2026 | 06:30 | 11:30 | phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 10/02/2026 | 08:00 | 09:15 | TBA Lâm Sản Lạng Sơn (TBA T2) | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/02/2026 | 09:30 | 10:30 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/02/2026 | 10:45 | 11:50 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/02/2026 | 14:00 | 15:00 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 10/02/2026 | 15:13 | 16:30 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/02/2026 | 07:30 | 11:30 | Nhánh khoáng sản BG | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 11/02/2026 | 08:00 | 09:15 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/02/2026 | 09:30 | 10:30 | TBA Sư 3 | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/02/2026 | 10:45 | 11:50 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/02/2026 | 14:00 | 15:00 | Một phần xã Kép | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 11/02/2026 | 15:13 | 16:35 | TBA Quang Thịnh Phát 3 | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/02/2026 | 07:30 | 11:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/02/2026 | 10:45 | 11:50 | TBA Nam Phương | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 12/02/2026 | 13:30 | 17:00 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|