| Ngày | Khu vực | Đơn vị | Thông tin |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Khu vực | Đơn vị | Thông tin |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | 07:00 | 11:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 22/01/2026 | 07:00 | 12:00 | Một phần TDP Thôn Bói | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 22/01/2026 | 07:00 | 12:30 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 22/01/2026 | 07:00 | 14:00 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 22/01/2026 | 08:15 | 12:00 | Không mất điện phụ tải (công tác hotline) | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 22/01/2026 | 08:30 | 09:45 | Thôn Tân Hồng, xã Đèo Gia, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Tân Hồng) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 22/01/2026 | 08:30 | 09:45 | một phần các thôn Cao Thượng, Thượng A, Thượng B, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thượng B) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 22/01/2026 | 08:30 | 11:30 | TBA Vũ Văn Thanh 2 | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 22/01/2026 | 08:30 | 16:30 | Thôn Giãng Ngoài | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 22/01/2026 | 10:00 | 12:00 | Một phần TDP Vân Cốc 4 | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 22/01/2026 | 10:15 | 11:30 | các thôn Thượng A, Thượng B, Phong Cốc, Phong Đài; một phần thôn Tư Thâm, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Nghĩa Trang) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 22/01/2026 | 10:15 | 11:30 | các thôn Thung, Duồng, xã Đèo Gia, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thôn Thung) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 22/01/2026 | 13:30 | 16:30 | TBA Lữ Đoàn 203 | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 22/01/2026 | 13:30 | 17:00 | Một phần TDP Sen Hồ | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 22/01/2026 | 13:45 | 15:15 | Hộ kinh doanh Vi Văn Trọng; (trạm biến áp Vi Văn Trọng) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 22/01/2026 | 13:45 | 15:15 | các thôn Thủm, Ao Mít; một phần thôn Ao Tán, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Quê Mới) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 22/01/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 22/01/2026 | 15:30 | 16:45 | các thôn Thác Dèo, Thác Do, Thích, Vách Gạo, xã Đèo Gia, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thích 3) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 22/01/2026 | 15:30 | 16:45 | thôn Quê Mới, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Quê Mới 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 07:00 | 17:00 | phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 23/01/2026 | 07:00 | 17:00 | phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 23/01/2026 | 07:30 | 09:00 | Công ty Ngân Hà | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 23/01/2026 | 07:30 | 10:00 | Một phần TDP Hạ Lát | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 23/01/2026 | 08:00 | 09:00 | một phần thôn Cầu Sắt, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Cầu Sắt 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 08:00 | 09:00 | thôn Lâm Trường, một phần thôn Mới, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Lâm Trường) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 08:30 | 11:00 | TBA Trần Văn Sỹ, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Trần Văn Sỹ) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 09:15 | 10:15 | thôn Cầu Sắt, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Cầu Sắt) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 09:15 | 10:15 | thôn Hồ Quế, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Hồ Quế) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 09:30 | 11:00 | Công ty Nước Sạch Đông Lỗ xã Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 23/01/2026 | 10:00 | 12:30 | Một phần TDP Trúc Đồng | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 23/01/2026 | 10:45 | 11:45 | Vệ sinh công nghiệp TBA | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 10:45 | 11:45 | các thôn Gai, Lương, Nam Sơn, Gai Tây, xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Kiên Thành 10-2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 13:45 | 14:45 | một phần thôn Đấp, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Đấp 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 14:00 | 15:00 | Công ty Cổ phần thương mại Thành Đạt, xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp NM.X.Lý Rác-KT) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 14:00 | 17:00 | Một phần TDP Cao Lôi | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 23/01/2026 | 14:00 | 18:00 | Thôn Nghẽo xã Tuấn Đạo | Điện lực Huyện Sơn Động |
|
| 23/01/2026 | 14:30 | 16:30 | các thôn Cầu Ván, Hồ, Phú Hà, Quéo, Suối Than, xã Đèo Gia, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Thôn Quéo-PN) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 15:00 | 16:00 | thôn Đấp, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Đấp) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 15:30 | 16:30 | một phần thôn Cầu Sắt, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Cầu Sắt 3) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 23/01/2026 | 15:30 | 17:00 | Làng nghề Mai Hương xã Xuân Cẩm | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 23/01/2026 | 16:15 | 17:15 | một phần thôn Đấp, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Đấp 3) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 24/01/2026 | 05:30 | 16:30 | Phường/xã: Lục Ngạn tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đoàn Kết 1, Sàng Bến, UB Tân Quang 2, Thôn Bóm, Đồng Nấm, Trường Sinh, Trại Mật, Trại Cá 1, Núi Cá, UB Tân Quang, Sàng Nội 2, Đồng Nấm 2, Sàng Bến 2, Trường Sinh 2, Phúc Kiến, Kim Tiến, Đồng Nấm 3, Trại Mật 2, Trại Cá 2, Sàng Nội 4, Trường Sinh 3, Trại Cá 4) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 24/01/2026 | 08:00 | 09:30 | một phần thôn Đấp, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Đấp 3) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 24/01/2026 | 08:00 | 14:00 | Hợp Đức 6 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 24/01/2026 | 10:00 | 11:30 | Công ty TNHH Thiên Hải Long; (trạm biến áp Thiên Hải Long MBA T2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 25/01/2026 | 06:30 | 12:30 | Một phần KCN Đình Trám, một phần TDP Me Điền | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 25/01/2026 | 06:30 | 14:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 07:00 | 09:00 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 07:00 | 11:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 07:15 | 09:15 | Công ty May Hà Thanh | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 25/01/2026 | 07:30 | 09:00 | Công ty Xuân Thu CCN Đoan Bái xã Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 25/01/2026 | 07:30 | 09:00 | TBA N.Xuân Bảo | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 25/01/2026 | 07:30 | 09:00 | TBA Nguyễn .T. Dương | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 25/01/2026 | 07:30 | 11:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 25/01/2026 | 07:30 | 13:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 08:00 | 10:15 | Công ty TNHH SUNGHO | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 25/01/2026 | 08:00 | 10:30 | phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 08:00 | 11:30 | Hộ KD cá thể Nguyễn Văn Sơn | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 25/01/2026 | 08:00 | 11:30 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 09:15 | 10:30 | TBA Ngân Hồng | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 25/01/2026 | 09:45 | 11:30 | Bến Xe Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 25/01/2026 | 10:00 | 11:00 | TBA AGRIBANK BH | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 25/01/2026 | 10:00 | 12:00 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 13:00 | 17:15 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 25/01/2026 | 13:30 | 15:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 14:00 | 17:00 | Công ty TNHH Prauden | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 25/01/2026 | 14:00 | 17:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 14:00 | 17:30 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 25/01/2026 | 15:00 | 17:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 06:00 | 06:15 | xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Làng Nghề, Thủ Dương, NM gạch Tuynel, Thôn Lâm, Cảnh Lâm, Thủ Dương 2, Thôn Cảnh, Thôn Lâm 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 26/01/2026 | 06:00 | 16:00 | Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: UB Nam Dương, Hùng Mười, Than Nam Dương 2, Nam Sơn, Cầu Meo, Than Nam Dương, QT-Nam Dương) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 26/01/2026 | 06:30 | 11:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 06:30 | 11:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 07:00 | 09:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 07:00 | 11:30 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 07:00 | 14:00 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 07:00 | 16:00 | Phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 08:30 | 12:00 | thôn Lim, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (Lộ 1 trạm biến áp Lim) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 26/01/2026 | 08:30 | 12:30 | Không mất điện KH | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 26/01/2026 | 13:30 | 17:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 13:30 | 17:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 13:30 | 17:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 13:30 | 17:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 26/01/2026 | 14:00 | 17:00 | Không mất điện KH | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 26/01/2026 | 14:00 | 17:00 | thôn Lim, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (Lộ 2 trạm biến áp Lim) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 26/01/2026 | 14:30 | 17:45 | Một phần thôn Sơn Quả | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 26/01/2026 | 15:45 | 16:00 | xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Làng Nghề, Thủ Dương, NM gạch Tuynel, Thôn Lâm, Cảnh Lâm, Thủ Dương 2, Thôn Cảnh, Thôn Lâm 2) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 27/01/2026 | 05:00 | 07:00 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: E101, Sậy Cầu 2, Gốc Vối, Bình Nội, Rađa 61, Đỗ Văn Sơn, ĐL Bình Sơn, Trường cấp 2, ĐL Trần Quốc Bình) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 27/01/2026 | 05:00 | 18:00 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (trạm biến áp: Lê Hồng Phong) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 27/01/2026 | 06:00 | 13:00 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 27/01/2026 | 06:30 | 11:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 27/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 27/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 27/01/2026 | 06:30 | 17:00 | Đoạn sau PT 472-7E7.9/145 đến PT 400-1-2Đ.Hưu/142 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 27/01/2026 | 07:30 | 09:30 | TBA Đức Tâm | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 27/01/2026 | 13:30 | 17:30 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 27/01/2026 | 13:30 | 17:30 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 27/01/2026 | 13:30 | 17:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 27/01/2026 | 15:45 | 18:00 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: E101, Sậy Cầu 2, Gốc Vối, Bình Nội, Rađa 61, Đỗ Văn Sơn, ĐL Bình Sơn, Trường cấp 2, ĐL Trần Quốc Bình) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 28/01/2026 | 06:00 | 06:30 | LDA471-E7.13-113***Nhánh Đồng Kỳ | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 28/01/2026 | 06:00 | 12:00 | LDA371-E7.9-75 Nhánh Xuân Lương | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 28/01/2026 | 06:00 | 12:30 | phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 28/01/2026 | 06:00 | 18:30 | LDA371-E7.9-75 Nhánh Xuân Lương | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 28/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Bắc | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 28/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 28/01/2026 | 06:30 | 17:30 | TBA Đồng Kỳ 7 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 28/01/2026 | 06:30 | 17:30 | TBA Đồng Kỳ 7 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 28/01/2026 | 07:00 | 13:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 28/01/2026 | 07:30 | 10:45 | thôn Giang Tân xã Hợp Thịnh | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 28/01/2026 | 08:00 | 17:30 | LDA471-E7.13-113***Nhánh Đồng Kỳ | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 28/01/2026 | 10:30 | 11:30 | TBA Đồng Kỳ 1 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 28/01/2026 | 13:30 | 17:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 28/01/2026 | 14:00 | 17:15 | Thôn Đại Đồng xã Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 28/01/2026 | 16:30 | 18:30 | LDA371-E7.9-75 Nhánh Xuân Lương | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 29/01/2026 | 06:00 | 12:00 | Phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:00 | 12:30 | phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 12:00 | LDA373-E7.9-25A-03***Nhánh Đồng Lạc 8 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 15:30 | LDA372-E7.9-94 Nhánh Canh Nậu | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 29/01/2026 | 07:30 | 10:30 | Lộ 2 Bố Hạ 2 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 29/01/2026 | 08:30 | 16:00 | thôn Mai Tô, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp UB Phì Điền) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 29/01/2026 | 10:45 | 12:00 | TBA Bố Hạ 2 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 30/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 06:30 | 18:00 | LDA473-E7.9-48***Nhánh Phồn Xương 1 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 30/01/2026 | 07:30 | 16:30 | Xã Cẩm Lý | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 30/01/2026 | 08:00 | 09:30 | HKD Nguyễn Văn Thành, TDP Trường Chinh, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Hợp Thành Palace) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 30/01/2026 | 08:30 | 16:00 | các thôn Đồng Man, Biển Giữa, Biển Trên, xã Biển Động, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Biển Động) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 30/01/2026 | 10:00 | 11:30 | HKD Vũ Mạnh Lân, Khu Trần Phú thị trấn Chũ tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Huệ Lân 4) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 30/01/2026 | 10:00 | 12:30 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 13:30 | 15:00 | một phần TDP Tư Một, phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Tư Một-3) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 30/01/2026 | 15:30 | 17:00 | thôn Đồng Giao, phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Đồng Giao 5) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 31/01/2026 | 05:00 | 07:30 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 05:00 | 18:30 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 12:00 | LDA375-E7.9***LDA375-E7.9 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tân An, phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 16:00 | TBA UB huyện Yên Thế | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 17:00 | Phường Tấn Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 07:15 | 09:00 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 16:00 | 18:30 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:00 | 14:00 | phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:00 | 17:00 | Phường Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:30 | 12:00 | LDA377-E7.9-71 CM Vina | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 06:00 | 06:30 | Nháy LBS 471-7.Đ.Sơn 3/3 cắt không điện DCL 471-7.ĐH/1 và LBF-NĐV | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 06:00 | 18:00 | LDA471-E7.13-82-22-16***Nhánh Đông Sơn 3 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 10:00 | 12:30 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 17:30 | 18:00 | Nháy LBS 471-7.Đ.Sơn 3/3 đóng không điện DCL 471-7.ĐH/1 và LBF-NĐV | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 03/02/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|