| Ngày | Khu vực | Đơn vị | Thông tin |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Khu vực | Đơn vị | Thông tin |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 06:00 | 12:00 | Phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:00 | 12:30 | phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 12:00 | LDA373-E7.9-25A-03***Nhánh Đồng Lạc 8 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 29/01/2026 | 06:30 | 15:30 | LDA372-E7.9-94 Nhánh Canh Nậu | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 29/01/2026 | 07:30 | 10:30 | Lộ 2 Bố Hạ 2 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 29/01/2026 | 07:30 | 11:30 | Một phần xã Lạng Giang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 29/01/2026 | 08:30 | 16:00 | thôn Mai Tô, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp UB Phì Điền) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 29/01/2026 | 10:45 | 12:00 | TBA Bố Hạ 2 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 30/01/2026 | 06:15 | 15:30 | Một phần xã Ngọc Thiện | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 30/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 06:30 | 14:00 | Một phần TDP Vân Cốc 3, Vân Cốc 4 | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 30/01/2026 | 06:30 | 18:00 | LDA473-E7.9-48***Nhánh Phồn Xương 1 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 30/01/2026 | 07:00 | 10:00 | phường Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 07:30 | 10:00 | Phường Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 07:30 | 16:30 | Xã Cẩm Lý | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 30/01/2026 | 08:00 | 09:30 | HKD Nguyễn Văn Thành, TDP Trường Chinh, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Hợp Thành Palace) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 30/01/2026 | 08:30 | 16:00 | các thôn Đồng Man, Biển Giữa, Biển Trên, xã Biển Động, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Biển Động) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 30/01/2026 | 09:00 | 12:00 | phường Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 09:30 | 12:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 10:00 | 11:30 | HKD Vũ Mạnh Lân, Khu Trần Phú thị trấn Chũ tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Huệ Lân 4) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 30/01/2026 | 13:15 | 15:30 | phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 13:30 | 15:00 | một phần TDP Tư Một, phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Tư Một-3) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 30/01/2026 | 15:00 | 17:00 | Phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 30/01/2026 | 15:30 | 17:00 | thôn Đồng Giao, phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Đồng Giao 5) | Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
| 31/01/2026 | 05:00 | 07:00 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 05:00 | 07:30 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 05:00 | 18:30 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 12:00 | LDA375-E7.9***LDA375-E7.9 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Tân An, phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 16:00 | TBA UB huyện Yên Thế | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 31/01/2026 | 06:30 | 17:00 | Phường Tấn Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 07:15 | 09:00 | phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 14:00 | 17:00 | TBA NHNN&PTNT Lục Nam | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 31/01/2026 | 16:00 | 18:30 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 31/01/2026 | 16:30 | 19:00 | Phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 05:45 | 08:00 | Một phần xã Tân Dĩnh | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 01/02/2026 | 05:45 | 18:15 | Công ty Năm Châu, GiLSang | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:00 | 14:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:00 | 14:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:00 | 14:00 | Phường Tiền Phong | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 01/02/2026 | 06:30 | 12:00 | LDA377-E7.9-71 CM Vina | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 01/02/2026 | 07:15 | 11:30 | Một phần xã Hiệp Hòa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 07:15 | 17:45 | CCN JunTech | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 07:15 | 17:45 | CCN Việt Nhật | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 07:15 | 17:45 | Một phần thôn Hương Câu xã Xuân Cẩm, một phần CCN Việt Nhật | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 14:00 | 15:00 | Công ty TNHH Chung Dang ViNa | Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
| 01/02/2026 | 14:45 | 17:45 | Một phần xã Tân Dĩnh | Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
| 02/02/2026 | 06:00 | 06:30 | Nháy LBS 471-7.Đ.Sơn 3/3 cắt không điện DCL 471-7.ĐH/1 và LBF-NĐV | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 06:00 | 18:00 | LDA471-E7.13-82-22-16***Nhánh Đông Sơn 3 | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 02/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 07:00 | 16:00 | Phường Tân An | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 02/02/2026 | 08:00 | 13:00 | Hợp Đức 6 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 02/02/2026 | 17:30 | 18:00 | Nháy LBS 471-7.Đ.Sơn 3/3 đóng không điện DCL 471-7.ĐH/1 và LBF-NĐV | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 03/02/2026 | 06:00 | 17:00 | LDA371-E7.24-100***Đồng Điều | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 03/02/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 06:30 | 16:00 | Phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 07:00 | 12:00 | Một phần TDP Vân Cốc 2, Vân Cốc 3 | Điện lực Huyện Việt Yên |
|
| 03/02/2026 | 07:15 | 09:30 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 07:15 | 10:00 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 07:30 | 10:30 | Một phần xã Lục Sơn | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 03/02/2026 | 07:30 | 12:00 | Các TBA Phạm Kha, Nguyễn Văn Đạt, Đồng Dinh. Trại Mít, Phương Khê | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 03/02/2026 | 07:30 | 12:00 | Thôn Tân Thành | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 03/02/2026 | 07:30 | 12:00 | Thôn Vĩnh Ninh | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 03/02/2026 | 09:00 | 11:30 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 09:00 | 12:00 | Phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 13:15 | 15:30 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 13:15 | 15:30 | Phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 15:00 | 17:00 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 03/02/2026 | 15:00 | 17:00 | PHường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 11:30 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 12:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 06:30 | 12:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 07:00 | 11:00 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 04/02/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Tân Tiến | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 05/02/2026 | 05:45 | 07:15 | LDA479-E7.24***479-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 05/02/2026 | 05:45 | 17:00 | LDA479-E7.24***479-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 05/02/2026 | 06:00 | 17:00 | Phường Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 05/02/2026 | 06:15 | 17:00 | LDA371-E7.24***371-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 05/02/2026 | 07:15 | 11:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 05/02/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 05/02/2026 | 15:00 | 17:00 | LDA479-E7.24***479-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 06/02/2026 | 06:15 | 06:45 | xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 06:15 | 12:00 | Xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 06:30 | 13:00 | Phường Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 06:30 | 13:00 | phường Cảnh Thụy, | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 07:00 | 11:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 07:00 | 11:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 07:00 | 18:00 | LDA475-E7.24-174-18***Yên Lý | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 06/02/2026 | 11:00 | 11:30 | xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 06/02/2026 | 14:00 | 17:00 | phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/02/2026 | 06:00 | 17:00 | phường Cảnh Thụy, Yên Dũng, Xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/02/2026 | 06:00 | 17:00 | phường Cảnh Thụy, phường Yên Dũng, xã Đồng Việt | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/02/2026 | 07:00 | 12:00 | Phường Bắc Giang | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 07/02/2026 | 07:30 | 09:30 | TBA UBX Bố Hạ | Điện lực Huyện Yên Thế |
|
| 07/02/2026 | 07:30 | 11:30 | Thôn Vân Sơn | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 08/02/2026 | 05:30 | 17:00 | phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/02/2026 | 05:30 | 17:00 | phường Yên Dũng, Cảnh Thụy | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/02/2026 | 06:00 | 14:00 | phường Đa Mai | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
| 08/02/2026 | 06:00 | 17:00 | LDA373-E7.24***373-E7.24 | Điện lực Huyện Tân Yên |
|
| 08/02/2026 | 07:30 | 12:00 | Xã Đông Phú | Điện lực Huyện Lục Nam |
|
| 09/02/2026 | 06:30 | 11:30 | phường Yên Dũng | Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|